Thông tin tỷ lệ giá euro mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ lệ giá euro mới nhất ngày 06/04/2020 trên website Ieecvn.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Euro hôm nay 6/4: Bật tăng trở lại

Tại thị trường trong nước, tỷ giá Euro hôm nay (6/4) diễn biến tăng.

Khảo sát lúc 10h30:

Vietcombank tăng 61 đồng ở giá mua và tăng 28 đồng ở giá bán.

VietinBank tăng giá bán 34 đồng.

BIDV tăng 54 đồng ở giá mua và tăng 58 đồng ở giá bán so với mức ghi nhận cuối tuần trước.

Ngân hàng cổ phần tư nhân:

Techcombank tăng 83 đồng ở giá mua và giảm 46 đồng ở giá bán.

Eximbank tăng giá mua 67 đồng và tăng giá bán 14 đồng.

Sacombank tăng 42 đồng ở giá mua và tăng mạnh 144 đồng ở giá bán.

Xu hướng tăng cũng diễn ra tại các ngân hàng nước ngoài, lúc 10h, HSBC niêm yết tỷ giá Euro ở mức 24.896 - 25.756 VND/EUR, giá mua tăng 34 đồng và giá bán tăng 35 đồng.

Tỷ giá mua Euro tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng 24.803 - 25.160 VND/EUR còn tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 25.624 - 25.995 VND/EUR.

Trong đó, BIDV có giá mua Euro cao nhất và Eximbank là nhà băng có giá bán thấp nhất được khảo sát.

Giá Euro tự do có xu hướng giảm trong sáng nay. Theo khảo sát lúc 10h30, đồng Euro được mua - bán ở mức 25.600 - 25.750 VND/EUR, giá mua giữ nguyên trong khi giá bán giảm 50 đồng so với mức ghi nhận cuối tuần trước.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 6.4: Tiếp tục tăng mạnh do những lo ngại do dịch COVID-19
Tỷ giá ngoại tệ ngày 6/4: Yen Nhật, đô la Úc và một số ngoại tệ mạnh điều chỉnh nhẹ
Giá USD ngày 6.4: đứng yên ‘nghe ngóng’ tình hình dịch bệnh
VIRA: Lạm phát sẽ giảm mạnh, lãi suất và tỷ giá liên ngân hàng tạo mặt bằng mới
Phiên đầu tuần: Tỷ giá không đổi, giá vàng giảm nhẹ
Tỷ giá NDT hôm nay 6/4: Đồng loạt giảm mạnh
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 6/4: Mua vào cao nhất là 3.236 VND/CNY
Singapore công bố gói ngân sách mới trị giá 3,5 tỷ USD hỗ trợ kinh tế
Điện mặt trời trên mái nhà vẫn được hưởng giá cao
TT hạt tiêu ngày 06/4: Chưa có biến động trong phiên giao dịch đầu tuần
Vinacomin Power (DTK) ước lãi sau thuế 386 tỷ đồng năm 2020
Thị trường tài chính 24h: Các thị trường tài chính châu Á bùng nổ
Giá heo hơi hôm nay 6/4/2020: Miền Nam giá thấp nhất nước
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng lên mức cao nhất trong gần 16 tháng qua
Giá cả thị trường hôm nay 6/4/2020: Ốc hương 300 ngàn đồng một kg
Dự án tỷ USD hai lần 'ngủ đông' trong hơn 10 năm qua
Tỷ lệ tử vong do dịch COVID-19 giảm giúp chứng khoán hồi phục tích cực
Cao tốc Bắc - Nam, đoạn Cam Lộ - La Sơn: Các DN quốc phòng đấu thầu ra sao?
Thị trường ngoại hối hôm nay 6/4: Đồng yen Nhật bị bán tháo, tương lai kém khả quan
NBB dự kiến lãi 330 tỷ cho năm 2020 | Doanh nghiệp
UAE giải ngân gói kích thích trị giá 70 tỉ USD hỗ trợ nền kinh tế

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 23,330 23,350 23,540
Public Bank Việt Nam 23,345 23,375 23,565
VietABank 23,340.00 23,370.00 23,520.00
PVcomBank 23,210 23,600 23,300
Standard Chartered 23,320 23,330 23,530
HongLeong Bank 23,380 23,400 23,550
VRB 23,340 23,350 23,530
Indovina Bank 23,365 23,375 23,520
CBBank 23,530 23,550 23,720
PG Bank 23,320.00 23,370.00 23,530.00
OceanBank 23,335 23,350 23,530
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 23,350 23,370 23,530
Nam A Bank 23,300 23,350 23,530
Viet Capital Bank 23,360 23,380 23,530
HDBank 23,350 23,370 23,530
Vietbank 23,370.00 23,390.00 23,530.00
SeABank 23,350.00 23,350.00 23,530.00
EximBank 23,350 23,370 23,520 00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.730
123.461
246.922
5117.304
10234.608
20469.216
501.173.040
1002.346.081
2004.692.162
50011.730.405
1.00023.460.810
2.00046.921.620
5.000117.304.049
10.000234.608.099
20.000469.216.198
50.0001.173.040.494
100.0002.346.080.988
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0426
2.0000,0852
5.0000,2131
10.0000,4262
20.0000,8525
50.0002,1312
100.0004,2624
200.0008,5249
500.00021,312
1.000.00042,624
2.000.00085,249
5.000.000213,12
10.000.000426,24
20.000.000852,49
50.000.0002.131,2
100.000.0004.262,4

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 13,976 14,316
Public Bank Việt Nam 13,800 13,939 14,381
VietABank 13,858.00 13,978.00 14,302.00
PVcomBank 13,787 14,425 13,926
Standard Chartered 13,831 13,846 14,425
HongLeong Bank 13,813 13,958 14,340
VRB 13,982 14,081 14,287
Indovina Bank 13,884 14,044 14,287
CBBank 14,338 14,395 14,700
PG Bank 14,044.00 14,245.00
OceanBank 13,992 14,515
NCB 13,794 13,884 14,413
OCB 13,891 14,017 14,403
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 13,746 13,885 14,251
HDBank 13,937 13,967 14,349
Vietbank 14,001.00 14,043.00 14,297.00
SeABank 13,901.00 14,001.00 14,381.00
EximBank 13,989 14,031 14,291

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.145,1
114.290
228.580
571.451
10142.901
20285.803
50714.507
1001.429.015
2002.858.029
5007.145.074
1.00014.290.147
2.00028.580.295
5.00071.450.737
10.000142.901.475
20.000285.802.950
50.000714.507.374
100.0001.429.014.749
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0350
1.0000,0700
2.0000,1400
5.0000,3499
10.0000,6998
20.0001,3996
50.0003,4989
100.0006,9978
200.00013,996
500.00034,989
1.000.00069,978
2.000.000139,96
5.000.000349,89
10.000.000699,78
20.000.0001.399,6
50.000.0003.498,9
100.000.0006.997,8

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 16,379 16,671
Public Bank Việt Nam 16,104 16,266 16,803
VietABank 16,225.00 16,355.00 16,684.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,140 16,156 16,833
HongLeong Bank
VRB 16,281 16,445 16,692
Indovina Bank 16,172 16,933
CBBank 16,675 16,951
PG Bank 16,407.00 16,634.00
OceanBank 16,341 17,613
NCB 16,209 16,299 16,732
OCB 16,186 16,339 16,946
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 16,112 16,265 16,782
HDBank 16,308 16,343 16,682
Vietbank 16,336.00 16,385.00 16,681.00
SeABank 16,227.00 16,377.00 16,797.00
EximBank 16,322 16,371 16,674

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.313,4
116.627
233.254
583.134
10166.268
20332.537
50831.342
1001.662.684
2003.325.368
5008.313.420
1.00016.626.840
2.00033.253.680
5.00083.134.199
10.000166.268.398
20.000332.536.796
50.000831.341.990
100.0001.662.683.980
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0301
1.0000,0601
2.0000,1203
5.0000,3007
10.0000,6014
20.0001,2029
50.0003,0072
100.0006,0144
200.00012,029
500.00030,072
1.000.00060,144
2.000.000120,29
5.000.000300,72
10.000.000601,44
20.000.0001.202,9
50.000.0003.007,2
100.000.0006.014,4

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 23,800 24,195
Public Bank Việt Nam 23,416 23,652 24,302
VietABank 23,670.00 23,850.00 24,205.00
PVcomBank
Standard Chartered 23,469 23,493 24,483
HongLeong Bank
VRB 23,648 23,887 24,189
Indovina Bank 23,339 25,432
CBBank
PG Bank 23,832.00 24,175.00
OceanBank
NCB 23,547 23,677 24,328
OCB 24,373
Nam A Bank 23,325 23,595 24,363
Viet Capital Bank 23,407 23,644 24,385
HDBank 23,706 23,754 24,235
Vietbank
SeABank 23,620.00 23,770.00 24,280.00
EximBank 23,718 23,789 24,230

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,511.991
123.982
247.964
5119.911
10239.822
20479.644
501.199.110
1002.398.220
2004.796.440
50011.991.099
1.00023.982.198
2.00047.964.396
5.000119.910.991
10.000239.821.982
20.000479.643.965
50.0001.199.109.912
100.0002.398.219.823
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0208
1.0000,0417
2.0000,0834
5.0000,2085
10.0000,4170
20.0000,8340
50.0002,0849
100.0004,1698
200.0008,3395
500.00020,849
1.000.00041,698
2.000.00083,395
5.000.000208,49
10.000.000416,98
20.000.000833,95
50.000.0002.084,9
100.000.0004.169,8

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,335 3,464
VietABank 3,251.00 3,331.00 3,465.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,320 3,323 3,465
HongLeong Bank
VRB 3,356 3,446
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 3,341.00 3,475.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
EximBank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.696,0
13.392,0
26.784,1
516.960
1033.920
2067.841
50169.602
100339.205
200678.410
5001.696.024
1.0003.392.048
2.0006.784.097
5.00016.960.242
10.00033.920.483
20.00067.840.966
50.000169.602.415
100.000339.204.830
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1474
1.0000,2948
2.0000,5896
5.0001,4740
10.0002,9481
20.0005,8961
50.00014,740
100.00029,481
200.00058,961
500.000147,40
1.000.000294,81
2.000.000589,61
5.000.0001.474,0
10.000.0002.948,1
20.000.0005.896,1
50.000.00014.740
100.000.00029.481

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 25,081 25,126 25,618
Public Bank Việt Nam 24,798 25,049 25,645
VietABank 25,019.00 25,169.00 25,609.00
PVcomBank 24,774 26,054 25,024
Standard Chartered 24,799 24,825 25,863
HongLeong Bank 25,034 25,172 25,596
VRB 25,181 25,257 25,584
Indovina Bank 24,949 25,221 25,539
CBBank 26,005 26,070 26,471
PG Bank 25,200.00 25,555.00
OceanBank 25,160 25,697
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 25,025 25,151 25,812
Nam A Bank 24,899 25,094 25,601
Viet Capital Bank 24,747 24,997 25,931
HDBank 25,093 25,140 25,587
Vietbank 25,093.00 25,168.00 25,624.00
SeABank 25,075.00 25,155.00 25,855.00
EximBank 25,072 25,147 25,613

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.664
125.327
250.654
5126.635
10253.270
20506.540
501.266.350
1002.532.700
2005.065.400
50012.663.500
1.00025.327.000
2.00050.654.000
5.000126.635.000
10.000253.270.000
20.000506.540.000
50.0001.266.350.000
100.0002.532.700.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0197
1.0000,0395
2.0000,0790
5.0000,1974
10.0000,3948
20.0000,7897
50.0001,9742
100.0003,9484
200.0007,8967
500.00019,742
1.000.00039,484
2.000.00078,967
5.000.000197,42
10.000.000394,84
20.000.000789,67
50.000.0001.974,2
100.000.0003.948,4

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 28,498 28,910
Public Bank Việt Nam 28,068 28,352 29,075
VietABank 28,266.00 28,486.00 28,960.00
PVcomBank 28,033 29,228 28,316
Standard Chartered 28,046 28,074 29,255
HongLeong Bank 28,256 28,509 28,945
VRB 28,386 28,586 28,923
Indovina Bank 28,239 28,544 28,945
CBBank 29,165 29,607
PG Bank 28,508.00 28,923.00
OceanBank 28,497 30,107
NCB 28,271 28,391 29,049
OCB 28,191 28,476 29,178
Nam A Bank 27,900 28,225 29,167
Viet Capital Bank 28,131 28,415 29,132
HDBank 28,408 28,474 28,949
Vietbank 28,408.00 28,493.00 29,009.00
SeABank 28,251.00 28,501.00 29,101.00
EximBank 28,384 28,469 28,996

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.430
128.860
257.721
5144.302
10288.604
20577.208
501.443.019
1002.886.038
2005.772.075
50014.430.188
1.00028.860.376
2.00057.720.752
5.000144.301.879
10.000288.603.758
20.000577.207.516
50.0001.443.018.791
100.0002.886.037.581
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0346
2.0000,0693
5.0000,1732
10.0000,3465
20.0000,6930
50.0001,7325
100.0003,4650
200.0006,9299
500.00017,325
1.000.00034,650
2.000.00069,299
5.000.000173,25
10.000.000346,50
20.000.000692,99
50.000.0001.732,5
100.000.0003.465,0

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,948 2,978 3,077
VietABank 2,910.00 2,980.00 3,091.00
PVcomBank 2,948 3,071 2,977
Standard Chartered 2,957 2,960 3,084
HongLeong Bank
VRB 2,967 2,997 3,058
Indovina Bank 2,970 3,083
CBBank
PG Bank 2,992.00 3,059.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank 2,986 2,986 3,058
Viet Capital Bank 2,941 2,971 3,075
HDBank 2,991 3,058
Vietbank
SeABank 2,548.00 2,848.00 3,208.00
EximBank 2,500 2,997 3,052

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.513,3
13.026,6
26.053,3
515.133
1030.266
2060.533
50151.332
100302.664
200605.328
5001.513.321
1.0003.026.642
2.0006.053.284
5.00015.133.210
10.00030.266.419
20.00060.532.838
50.000151.332.095
100.000302.664.191
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1652
1.0000,3304
2.0000,6608
5.0001,6520
10.0003,3040
20.0006,6080
50.00016,520
100.00033,040
200.00066,080
500.000165,20
1.000.000330,40
2.000.000660,80
5.000.0001.652,0
10.000.0003.304,0
20.000.0006.608,0
50.000.00016.520
100.000.00033.040

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020


Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,38
1308,77
2617,54
51.543,8
103.087,7
206.175,4
5015.438
10030.877
20061.754
500154.384
1.000308.768
2.000617.536
5.0001.543.840
10.0003.087.680
20.0006.175.359
50.00015.438.398
100.00030.876.795
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6193
1.0003,2387
2.0006,4774
5.00016,193
10.00032,387
20.00064,774
50.000161,93
100.000323,87
200.000647,74
500.0001.619,3
1.000.0003.238,7
2.000.0006.477,4
5.000.00016.193
10.000.00032.387
20.000.00064.774
50.000.000161.934
100.000.000323.868

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 213.66 216.94
Public Bank Việt Nam 208 210 219.5
VietABank 211.94 213.64 217.45
PVcomBank 208.110 219.710 210.210
Standard Chartered 211 211 220
HongLeong Bank 211.93 213.63 217.19
VRB 211.87 214.01 217.13
Indovina Bank 211.60 213.94 216.63
CBBank 217.70 218.25 221.69
PG Bank 213.88 216.71
OceanBank 213.36 217.05
NCB 211.85 213.05 218.35
OCB 211.4 213.32 217.37
Nam A Bank 209.61 212.61 217.69
Viet Capital Bank 294.1 297.1 307.5
HDBank 212.52 212.71 217.67
Vietbank 213.06 213.70 217.56
SeABank 210.59 212.49 220.04
EximBank 212.87 213.51 217.47

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5107,52
1215,04
2430,08
51.075,2
102.150,4
204.300,8
5010.752
10021.504
20043.008
500107.521
1.000215.041
2.000430.082
5.0001.075.205
10.0002.150.411
20.0004.300.821
50.00010.752.054
100.00021.504.107
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3251
1.0004,6503
2.0009,3005
5.00023,251
10.00046,503
20.00093,005
50.000232,51
100.000465,03
200.000930,05
500.0002.325,1
1.000.0004.650,3
2.000.0009.300,5
5.000.00023.251
10.000.00046.503
20.000.00093.005
50.000.000232.514
100.000.000465.027

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.09 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank 17.92 20.07
NCB 17.49 18.09 20.33
OCB 20.12
Nam A Bank 17.76 17.76 20.23
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 18.22 18.20 20.05
EximBank

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5658
119,132
238,263
595,658
10191,32
20382,63
50956,58
1001.913,2
2003.826,3
5009.565,8
1.00019.132
2.00038.263
5.00095.658
10.000191.317
20.000382.634
50.000956.584
100.0001.913.168
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6135
1005,2269
20010,454
50026,135
1.00052,269
2.000104,54
5.000261,35
10.000522,69
20.0001.045,4
50.0002.613,5
100.0005.226,9
200.00010.454
500.00026.135
1.000.00052.269
2.000.000104.539
5.000.000261.347
10.000.000522.693

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020


Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.918
175.836
2151.672
5379.181
10758.362
201.516.723
503.791.808
1007.583.615
20015.167.231
50037.918.076
1.00075.836.153
2.000151.672.306
5.000379.180.765
10.000758.361.529
20.0001.516.723.059
50.0003.791.807.647
100.0007.583.615.295
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0659
10.0000,1319
20.0000,2637
50.0000,6593
100.0001,3186
200.0002,6373
500.0006,5932
1.000.00013,186
2.000.00026,373
5.000.00065,932
10.000.000131,86
20.000.000263,73
50.000.000659,32
100.000.0001.318,6

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,310 5,432
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,335 5,413
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
EximBank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.686,4
15.372,8
210.746
526.864
1053.728
20107.457
50268.642
100537.283
2001.074.567
5002.686.417
1.0005.372.834
2.00010.745.667
5.00026.864.168
10.00053.728.335
20.000107.456.671
50.000268.641.677
100.000537.283.353
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0931
1.0000,1861
2.0000,3722
5.0000,9306
10.0001,8612
20.0003,7224
50.0009,3061
100.00018,612
200.00037,224
500.00093,061
1.000.000186,12
2.000.000372,24
5.000.000930,61
10.000.0001.861,2
20.000.0003.722,4
50.000.0009.306,1
100.000.00018.612

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,158 2,161 2,264
HongLeong Bank
VRB 2,186 2,260
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 2,172.00 2,301.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 2,528.74 2,569.52
EximBank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.125,1
12.250,2
24.500,4
511.251
1022.502
2045.004
50112.511
100225.022
200450.044
5001.125.111
1.0002.250.222
2.0004.500.444
5.00011.251.109
10.00022.502.218
20.00045.004.436
50.000112.511.089
100.000225.022.178
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2222
1.0000,4444
2.0000,8888
5.0002,2220
10.0004,4440
20.0008,8880
50.00022,220
100.00044,440
200.00088,880
500.000222,20
1.000.000444,40
2.000.000888,80
5.000.0002.222,0
10.000.0004.444,0
20.000.0008.888,0
50.000.00022.220
100.000.00044.440

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 238 278 327
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
EximBank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5153,32
1306,64
2613,28
51.533,2
103.066,4
206.132,8
5015.332
10030.664
20061.328
500153.319
1.000306.638
2.000613.276
5.0001.533.191
10.0003.066.382
20.0006.132.765
50.00015.331.912
100.00030.663.824
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6306
1.0003,2612
2.0006,5223
5.00016,306
10.00032,612
20.00065,223
50.000163,06
100.000326,12
200.000652,23
500.0001.630,6
1.000.0003.261,2
2.000.0006.522,3
5.000.00016.306
10.000.00032.612
20.000.00065.223
50.000.000163.059
100.000.000326.117

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020


Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.118,1
16.236,2
212.472
531.181
1062.362
20124.724
50311.809
100623.618
2001.247.236
5003.118.090
1.0006.236.181
2.00012.472.361
5.00031.180.903
10.00062.361.805
20.000124.723.611
50.000311.809.027
100.000623.618.053
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0802
1.0000,1604
2.0000,3207
5.0000,8018
10.0001,6035
20.0003,2071
50.0008,0177
100.00016,035
200.00032,071
500.00080,177
1.000.000160,35
2.000.000320,71
5.000.000801,77
10.000.0001.603,5
20.000.0003.207,1
50.000.0008.017,7
100.000.00016.035

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,257 2,358
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,251 2,253 2,351
HongLeong Bank
VRB 2,276 2,337
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 2,181.38 2,216.56
EximBank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.158,5
12.317,0
24.634,0
511.585
1023.170
2046.340
50115.849
100231.698
200463.397
5001.158.492
1.0002.316.984
2.0004.633.968
5.00011.584.921
10.00023.169.841
20.00046.339.683
50.000115.849.207
100.000231.698.414
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2158
1.0000,4316
2.0000,8632
5.0002,1580
10.0004,3160
20.0008,6319
50.00021,580
100.00043,160
200.00086,319
500.000215,80
1.000.000431,60
2.000.000863,19
5.000.0002.158,0
10.000.0004.316,0
20.000.0008.631,9
50.000.00021.580
100.000.00043.160

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 16,153 16,447
Public Bank Việt Nam 15,879 16,039 16,552
VietABank 16,001.00 16,141.00 16,477.00
PVcomBank 15,878 16,641 16,038
Standard Chartered 15,924 15,941 16,610
HongLeong Bank 16,051 16,194 16,414
VRB 16,097 16,210 16,464
Indovina Bank 16,035 16,216 16,425
CBBank 16,369 16,419 16,691
PG Bank 16,193.00 16,423.00
OceanBank 16,130 16,561
NCB 15,993 16,083 16,519
OCB 15,998 16,144 16,500
Nam A Bank 15,931 16,101 16,484
Viet Capital Bank 15,920 16,081 16,582
HDBank 16,094 16,133 16,466
Vietbank 16,126.00 16,174.00 16,467.00
SeABank 16,053.00 16,153.00 16,553.00
EximBank 16,112 16,160 16,460

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.192,7
116.385
232.771
581.927
10163.855
20327.709
50819.273
1001.638.546
2003.277.091
5008.192.728
1.00016.385.456
2.00032.770.913
5.00081.927.282
10.000163.854.564
20.000327.709.129
50.000819.272.821
100.0001.638.545.643
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0305
1.0000,0610
2.0000,1221
5.0000,3051
10.0000,6103
20.0001,2206
50.0003,0515
100.0006,1030
200.00012,206
500.00030,515
1.000.00061,030
2.000.000122,06
5.000.000305,15
10.000.000610,30
20.000.0001.220,6
50.000.0003.051,5
100.000.0006.103,0

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 626 695 728
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 696 697 726
HongLeong Bank
VRB 681.24 743.6
Indovina Bank 710.30 737
CBBank
PG Bank 698.00 728.00
OceanBank
NCB 611 681 743
OCB 738.91
Nam A Bank
Viet Capital Bank 623 693 729
HDBank 690.31 698.56 729.84
Vietbank
SeABank 662.00 682.00 744.00
EximBank 689 706 724

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,54
1715,09
21.430,2
53.575,4
107.150,9
2014.302
5035.754
10071.509
200143.018
500357.544
1.000715.088
2.0001.430.177
5.0003.575.442
10.0007.150.884
20.00014.301.767
50.00035.754.419
100.00071.508.837
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6992
1.0001,3984
2.0002,7969
5.0006,9921
10.00013,984
20.00027,969
50.00069,921
100.000139,84
200.000279,69
500.000699,21
1.000.0001.398,4
2.000.0002.796,9
5.000.0006.992,1
10.000.00013.984
20.000.00027.969
50.000.00069.921
100.000.000139.843

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,350.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,751.42 13,890.32 14,245.96
CAD ĐÔ CANADA 16,107.14 16,269.84 16,786.85
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402.47 23,638.86 24,390.03
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,327.68 3,454.09
EUR EURO 24,742.47 24,992.39 25,936.23
GBP BẢNG ANH 28,125.92 28,410.02 29,137.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946.06 2,975.82 3,070.38
INR RUPI ẤN ĐỘ - 307.18 319.37
JPY YÊN NHẬT 208.84 210.95 219.58
KRW WON HÀN QUỐC 16.45 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR - 75,227.72 78,212.16
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,328.15 5,442.75
NOK KRONE NA UY - 2,199.18 2,291.88
RUB RÚP NGA - 303.77 338.63
SAR SAUDI RIAL - 6,213.81 6,460.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,264.38 2,359.82
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,915.25 16,076.01 16,586.85
THB BẠT THÁI LAN 628.00 697.78 724.29

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,345.00 23,525.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,795.00 13,925.00 14,395.00
CAD ĐÔ CANADA 16,288.00 16,404.00 16,875.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,694.00 23,845.00 24,178.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,340.00 3,470.00
EUR EURO 25,086.00 25,111.00 25,921.00
GBP BẢNG ANH 28,404.00 28,624.00 29,044.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 2,984.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51 212.01 219.21
KRW WON HÀN QUỐC 17.18 17.98 20.78
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,291.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,287.00 2,337.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,078.00 16,178.00 16,578.00
THB BẠT THÁI LAN 657.67 702.01 725.67

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,732.00 13,828.00 14,412.00
CAD ĐÔ CANADA 16,147.00 16,299.00 16,747.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,507.00 23,707.00 24,234.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,946.00 25,118.00 25,798.00
GBP BẢNG ANH 28,206.00 28,424.00 29,111.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.89 213.44 219.08
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,096.00 16,129.00 16,483.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,375.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,877.00 13,977.00 14,700.00
CAD ĐÔ CANADA 16,335.00 16,435.00 16,750.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,782.00 23,882.00 24,480.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,375.00 3,646.00
EUR EURO 25,098.00 25,198.00 25,506.00
GBP BẢNG ANH 28,585.00 28,685.00 28,894.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,931.00 3,143.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,238.00 5,694.00
NOK KRONE NA UY - 2,208.00 2,354.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,257.00 2,505.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,128.00 16,228.00 16,434.00
THB BẠT THÁI LAN - 686.00 772.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,380.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993.00 14,050.00 14,294.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,414.00 16,633.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,844.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,140.00 25,203.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH - 28,531.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,005.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.23 213.76 216.61
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,157.00 16,205.00 16,421.00
THB BẠT THÁI LAN - 705.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,920.00 13,970.00 14,170.00
CAD ĐÔ CANADA 16,350.00 16,410.00 16,630.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,840.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,070.00 25,150.00 25,490.00
GBP BẢNG ANH 28,470.00 28,580.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,000.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,120.00 16,210.00 16,430.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 720.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,520 00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,989 14,031 14,291
CAD ĐÔ CANADA 16,322 16,371 16,674
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,718 23,789 24,230
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,072 25,147 25,613
GBP BẢNG ANH 28,384 28,469 28,996
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,997 3,052
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.87 213.51 217.47
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,112 16,160 16,460
THB BẠT THÁI LAN 689 706 724

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,617.00 13,796.00 14,366.00
CAD ĐÔ CANADA 16,108.00 16,300.00 16,857.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,487.00 23,754.00 24,397.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,811.00 25,095.00 25,926.00
GBP BẢNG ANH 28,154.00 28,454.00 29,214.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,898.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.53 213.59 220.03
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,315.00 5,478.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 680.00 687.00 776.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020


Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,794 13,884 14,413
CAD ĐÔ CANADA 16,209 16,299 16,732
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,547 23,677 24,328
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,360 23,380 23,540
GBP BẢNG ANH 28,271 28,391 29,049
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.85 213.05 218.35
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 18.09 20.33
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,083 16,519
THB BẠT THÁI LAN 611 681 743

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 02:24:59 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb