Thông tin tỷ giá usd chuyển khoản acb mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá usd chuyển khoản acb mới nhất ngày 16/10/2019 trên website Ieecvn.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115.00 23,145.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,468.07' 15,566.59 15,856.65
CAD ĐÔ CANADA 17,217.96 17,379.56 17,700.44
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,877.51 23,043.96 23,461.17
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,376.86 3,482.71
EUR EURO 25,364.00' 25,445.40 26,235.20
GBP BẢNG ANH 29,017.68' 29,227.41 29,512.75
HKD ĐÔ HONGKONG 2,911.67' 2,932.22 2,984.18
INR RUPI ẤN ĐỘ - 324.55 337.29
JPY YÊN NHẬT 201.91 208.50 215.06
KRW WON HÀN QUỐC 17.90 18.85 20.87
KWD KUWAITI DINAR - 76,247.37 79,239.11
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,502.78 5,574.02
NOK KRONE NA UY - 2,508.56 2,587.19
RUB RÚP NGA - 360.19 401.36
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,336.70 2,395.52
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,704.72' 16,827.65 17,036.65
THB BẠT THÁI LAN 747.30' 747.30 778.47

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,127.00' 23,137.00 23,257.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,444.00' 15,574.00 16,044.00
CAD ĐÔ CANADA 17,294.00 17,410.00 17,881.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,936.00 23,087.00 23,420.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,372.00 3,502.00
EUR EURO 25,324.00 25,349.00 26,159.00
GBP BẢNG ANH 28,909.00' 29,129.00 29,549.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,913.00 2,918.00 3,033.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.31 211.81 217.31
KRW WON HÀN QUỐC 17.77 18.57 21.37
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,496.00 2,576.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,334.00 2,384.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,675.00 16,775.00 17,175.00
THB BẠT THÁI LAN 710.85' 755.19 778.85

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,250.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,522.00 15,584.00 15,820.00
CAD ĐÔ CANADA 17,354.00 17,424.00 17,622.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,014.00' 23,107.00 23,401.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,920.00 29,095.00 29,397.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,917.00 2,929.00 2,981.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51 212.86 215.36
KRW WON HÀN QUỐC - 18.83 20.41
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,769.00' 16,836.00 17,038.00
THB BẠT THÁI LAN 738.00 741.00 782.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,430.00 15,536.00 15,913.00
CAD ĐÔ CANADA 17,233.00 17,395.00 17,689.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,867.00 23,062.00 23,422.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,170.00' 25,343.00 26,020.00
GBP BẢNG ANH 28,739.00' 28,961.00 29,547.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.65 212.19 215.82
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,795.00' 16,829.00 17,084.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,101.00' 23,141.00 23,251.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,458.00 15,558.00 15,761.00
CAD ĐÔ CANADA 17,374.00' 17,474.00 17,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,027.00 23,127.00 23,386.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,334.00 3,604.00
EUR EURO 25,393.00' 25,493.00 25,802.00
GBP BẢNG ANH 29,393.00' 29,493.00 29,698.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,868.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,426.00 5,903.00
NOK KRONE NA UY - 2,547.00 2,699.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,304.00 2,553.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,721.00 16,821.00 17,024.00
THB BẠT THÁI LAN - 737.00 823.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,482.00 15,544.00 15,734.00
CAD ĐÔ CANADA 17,420.00' 17,473.00 17,669.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,115.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,386.00' 25,449.00 25,735.00
GBP BẢNG ANH - 29,417.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,941.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.85 212.38 214.77
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,767.00 16,818.00 17,007.00
THB BẠT THÁI LAN - 757.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150.00 23,150.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,321.00 15,464.00 15,963.00
CAD ĐÔ CANADA 17,101.00 17,296.00 17,783.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,915.00 22,915.00 23,559.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,053.00 25,210.00 25,919.00
GBP BẢNG ANH 28,609.00' 28,936.00 29,750.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,885.00 2,917.00 3,000.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.71 211.31 216.81
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,509.00 16,697.00 17,167.00
THB BẠT THÁI LAN 738.00 738.00 789.00

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,160.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,570.00 15,630.00 15,780.00
CAD ĐÔ CANADA 17,390.00 17,460.00 17,630.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,140.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,390.00 25,470.00 25,720.00
GBP BẢNG ANH 29,160.00' 29,270.00 29,550.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,950.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.00 213.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,750.00 16,850.00 17,010.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 750.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,084 23,130 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,530 15,541 15,860
CAD ĐÔ CANADA 17,188 17,290 17,608
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,975 23,075 23,653
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371 3,385 3,517
EUR EURO 25,245 25,381 26,167
GBP BẢNG ANH 28,564 28,726 29,144
HKD ĐÔ HONGKONG 2,702 2,918 3,034
INR RUPI ẤN ĐỘ 314 325 346
JPY YÊN NHẬT 209.67 212.31 217.81
KRW WON HÀN QUỐC 18.65 18.74 20.77
KWD KUWAITI DINAR 77,051 77,101 77,937
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,561 5,737 5,803
NOK KRONE NA UY 2,418 2,580 2,664
RUB RÚP NGA 297 359 399
SAR SAUDI RIAL 6,053 6,171 6,415
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,238 2,388 2,462
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,706 16,724 17,122
THB BẠT THÁI LAN 730.18 746.33 777.06

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 - 23,160.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,505.00 - 15,552.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,060.00 - 23,129.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,476 15,617 15,984
CAD ĐÔ CANADA 17,183 17,322 17,639
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,977 23,900
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,365 3,517
EUR EURO 25,274 25,375 25,860
GBP BẢNG ANH 28,618 28,878 29,354
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 21,047 21,238 21,626
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,425 2,610
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,720 17,033
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,488 15,578 15,818
CAD ĐÔ CANADA 17,254 17,354 17,559
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,026 23,156 23,456
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,387 25,387 25,707
GBP BẢNG ANH 28,529 28,649 29,039
HKD ĐÔ HONGKONG 2,899 2,939 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.55 213.15 216.65
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,705 16,775 16,995
THB BẠT THÁI LAN 726 748 793

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,450 15,590 15,977
CAD ĐÔ CANADA 17,146 17,309 17,831
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,573
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,238 25,365 25,954
GBP BẢNG ANH 28,367 28,653 29,273
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.09 213.01 216.42
KRW WON HÀN QUỐC 20.6
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,601 16,752 17,070
THB BẠT THÁI LAN 790.92

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,618.00 15,665.00 15,834.00
CAD ĐÔ CANADA 17,439.00 17,491.00 17,679.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,405.00 25,481.00 25,756.00
GBP BẢNG ANH 29,101.00 29,188.00 29,503.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.28 212.92 215.22
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,767.00 16,817.00 16,998.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,665.00 15,842.00
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,419.00 25,721.00
GBP BẢNG ANH 28,872.00 29,217.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.71 216.01
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,795.00 16,989.00
THB BẠT THÁI LAN

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,055 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,580 15,630 15,930
CAD ĐÔ CANADA 17,440 17,510 17,710
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,950 23,090 23,500
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,410 25,490 25,820
GBP BẢNG ANH 29,100 29,220 29,550
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.4 213 215.9
KRW WON HÀN QUỐC 19.4 21.5
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,760 16,780 17,020
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,545 15,857
CAD ĐÔ CANADA 17,297 17,596
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,078 23,474
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,309 3,531
EUR EURO 25,346 25,757
GBP BẢNG ANH 28,697 29,026
HKD ĐÔ HONGKONG 2,891 3,025
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.5 216.04
KRW WON HÀN QUỐC 18.76 20.24
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,435 2,654
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,305 2,411
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,775 17,022
THB BẠT THÁI LAN 730 796

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230 23,250 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 16,096 16,161 16,436
CAD ĐÔ CANADA 17,589 17,713 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,697 24,070
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,505 3,635
EUR EURO 26,202 26,308 26,682
GBP BẢNG ANH 29,221 29,338 29,728
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.9 214.7 217.9
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 19.77 21.17
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560 5,712
NOK KRONE NA UY - 2,695 2,775
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,492 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE - 17,117 17,335
THB BẠT THÁI LAN 734 784 784

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,132.00' 23,152.00 23,272.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,261.00' 15,489.00 15,989.00
CAD ĐÔ CANADA 17,128.00 17,328.00 17,829.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,829.00 23,042.00 23,544.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,109.00 25,402.00 26,105.00
GBP BẢNG ANH 28,712.00' 29,019.00 29,624.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,827.00 3,027.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.22 212.40 218.40
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,465.00 5,619.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 734.00 739.00 889.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,406.00 15,562.00 16,076.00
CAD ĐÔ CANADA 17,095.00 17,268.00 17,790.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,820.00 23,051.00 23,617.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,137.00 25,263.00 26,150.00
GBP BẢNG ANH 28,396.00 28,539.00 29,164.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,861.00 2,919.51 3,017.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 212.89 218.00
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 290.72 504.73
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,554.00 16,721.00 17,119.00
THB BẠT THÁI LAN 684.09 691.00 777.80

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,550 15,842
CAD ĐÔ CANADA 17,269 17,660
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,110 23,484
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,277 25,357 25,746
GBP BẢNG ANH 28,636 29,064
HKD ĐÔ HONGKONG 17,269 17,660
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.73 213.23 216.85
KRW WON HÀN QUỐC 18.61 20.38
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,717 17,024
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,990.00 23,140.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,489.00 15,489.00 15,589.00
CAD ĐÔ CANADA 17,245.00 17,245.00 17,395.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,896.00 22,896.00 23,046.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,377.00' 25,377.00 25,457.00
GBP BẢNG ANH 28,988.00' 28,988.00 29,238.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,548.00 2,548.00 2,848.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.16 211.16 213.06
KRW WON HÀN QUỐC - - 18.84
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 726.00 726.00 746.00

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,100 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,360 15,376 16,020
CAD ĐÔ CANADA 17,070 17,087 17,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,762 22,786 23,741
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,344 3,348 3,490
EUR EURO 24,985 25,011 26,056
GBP BẢNG ANH 28,228 28,257 29,441
HKD ĐÔ HONGKONG 2,895 2,898 3,019
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210 210 219
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,487 2,490 2,596
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,306 2,308 2,406
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,515 16,532 17,224
THB BẠT THÁI LAN 746 747 779

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,260 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 23,120 23,260 23,140
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,196 26,103 25,323
GBP BẢNG ANH 28,048 28,459 28,189
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 2,981 2,935
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.540 217.150 210.590
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,699 17,023 16,783
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,449 15,634 15,778
CAD ĐÔ CANADA 17,151 17,351 17,499
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,788 23,058 23,559
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,159 25,354 25,589
GBP BẢNG ANH 28,100 28,425 28,809
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,927 2,991
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 21,256 21,556 21,780
KRW WON HÀN QUỐC 18.22 18.22 20.70
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,568 16,738 16,924
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,521 15,556 15,825
CAD ĐÔ CANADA 17,331 17,363 17,570
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,116 23,174 23,409
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,358 25,405 25,689
GBP BẢNG ANH 28,649 28,718 28,982
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936 2,980
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.99 213.28 216.29
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,733 16,781 16,978
THB BẠT THÁI LAN 740.66 750.24 780.96

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,448 15,526 15,831
CAD ĐÔ CANADA 17,210 17,286 17,614
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,955 23,070 23,486
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,256 25,383 25,854
GBP BẢNG ANH 28,519 28,662 29,008
HKD ĐÔ HONGKONG 2,916 2,931 2,987
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.58 211.64 216.4
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,678 16,762 16,977
THB BẠT THÁI LAN 674 741 785

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,165.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,547.00 15,667.00 15,863.00
CAD ĐÔ CANADA 17,351.00 17,481.00 17,690.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,975.00 23,155.00 23,385.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,305.00 3,385.00 3,471.00
EUR EURO 25,328.00 25,478.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 28,973.00 29,193.00 29,508.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,847.00 2,917.00 2,999.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.18 212.88 215.25
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,665.00 16,805.00 17,009.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,512.00' 15,602.00 15,901.00
CAD ĐÔ CANADA 17,304.00 17,394.00 17,704.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,985.00' 23,115.00 23,427.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,299.00' 25,409.00 25,950.00
GBP BẢNG ANH 28,979.00' 29,099.00 29,441.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.73 212.93 215.68
KRW WON HÀN QUỐC 18.29' 18.89 20.61
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,724.00' 16,814.00 17,113.00
THB BẠT THÁI LAN 657.00 727.00 788.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230' 23,250 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 16,179' 16,228 16,471
CAD ĐÔ CANADA 17,648' 17,692 17,923
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,732 24,051
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,706 -
EUR EURO 26,259 26,325 26,672
GBP BẢNG ANH - 29,379 29,779
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.63 217.49
KRW WON HÀN QUỐC 19,53 21,14 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,432 5,908 -
NOK KRONE NA UY 2,682 2,837 -
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,383 2,634 -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,063' 17,114 17,351
THB BẠT THÁI LAN - 734 772

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,150 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,559 15,834
CAD ĐÔ CANADA 17,306 17,590
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,381 25,706
GBP BẢNG ANH 28,682 29,022
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.29 216.32
KRW WON HÀN QUỐC 18.42 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,738 17,016
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,521 15,584 15,829
CAD ĐÔ CANADA 17,325 17,574
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,320 25,383 25,722
GBP BẢNG ANH 28,668 29,045
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 21,277 21,331 21,625
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,710 16,760 17,003
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,560 15,873
CAD ĐÔ CANADA 17,320 17,582
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,109 23,436
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,328 25,374 25,732
GBP BẢNG ANH 28,696 29,032
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.37 216.14
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,754 17,013
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,135 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,437 15,526 15,835
CAD ĐÔ CANADA 17,124 17,284 17,624
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,902 23,060 23,496
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,354 3,482
EUR EURO 25,246 25,373 25,889
GBP BẢNG ANH 28,481 28,650 29,020
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909 2,930 2,987
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 202 208 217
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,487 5,598
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,313 2,393
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,641 16,752 16,987
THB BẠT THÁI LAN 676 743 783

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165 23,175 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,424 15,599 15,811
CAD ĐÔ CANADA 17,098 17,882
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,683 23,971
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,161 25,435 25,702
GBP BẢNG ANH 28,413 28,720 29,069
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.21 213.54 216.34
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,618 16,805 16,980
THB BẠT THÁI LAN 762.30 792

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,499 15,608 15,812
CAD ĐÔ CANADA 17,183 17,357 17,612
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,937 23,169 23,443
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,376 3,465
EUR EURO 25,329 25,405 25,720
GBP BẢNG ANH 28,503 28,704 29,041
HKD ĐÔ HONGKONG 2,901 2,930 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.37 213.5 216.27
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,510 2,576
RUB RÚP NGA 286 334 386
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,328 2,389
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,662 16,779 17,030
THB BẠT THÁI LAN 729.91 795.98

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,333 15,478 15,758
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,187 25,325 25,637
GBP BẢNG ANH 27,929 28,182 28,500
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.94 214.64 217.31
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,498 5,559
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,584 16,727 16,906
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá usd chuyển khoản acb

Tỷ giá usd tại các ngân hàng bất ngờ leo thang

Nữ du khách trình báo bị sập bẫy 'quà triệu usd' ở sài gòn

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 9/07/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 24/07/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Mua bán usd paypal : limit & limit

Tỷ giá usd hôm nay 27/5: khởi sắc ngay đầu tuần trên thị trường thế giới

Tỷ giá ngoại tệ ngày 25 7, usd chịu áp lực giảm

Cảnh báo: tặng quà - lừa đảo chuyển phát quốc tế

Tỉ giá usd từ nay đến cuối năm tiếp tục tăng vtc news

Tin 24h- giá vàng usd sẽ ra sao sau khi quyết định tăng lãi xuât fed

P1: bắt đầu | hướng dẫn đầu tư chứng khoán cơ bản, a-bờ-cờ ( từ a-z )

Hướng dẫn mua bán, chuyển đổi bitcoin ra tiền mặt ( vnđ) | sàn remitano - mua btc ở đâu?

Nhận tiền từ nước ngoài gửi về qua western union (hvt7)

Thời sự: giá usd bất ngờ leo thang

Tỷ giá usd hôm nay 31/7: tỷ giá trung tâm giảm mạnh 12 đồng

Tỷ giá usd hôm nay 25/4: tiếp tục tăng trên thị trường thế giới

Giá usd tự do tăng cao nhất từ trước đến nay

Tỷ giá ngoại tệ ngày 1/3: donald trump thắng lớn, usd vẫn suy yếu

Tỷ giá ngoại tệ ngày 20/2: cơ hội mới, usd giảm nhanh

Tỷ giá usd hôm nay 11/2: tăng giá với bảng anh, yen nhật

Phần 6 - cách nạp tiền bằng thẻ visa để mua cổ phần skyway

Giá đô tăng vọt vì tin đồn đổi tiền tại việt nam

Giá đô la mỹ mới nhất hôm nay (26/06/2019) - giữ xu hướng giảm

đồng bạc mất giá, người việt lo lắng

Những ai gửi tiền tiết kiệm nên biết việc này, để lỡ có chuyện xảy ra.. lại không lấy được tiền

✅ cập nhật gía vàng và gía đô la mỹ hôm nay 4 tháng 10 năm 2019

Tỷ giá ngoại tệ ngày 12/2: usd tăng vọt, euro tụt giảm

Giá đô la mỹ mới nhât hôm nay (02/08/2019) - ổn định giữa tình hình thế giới bất ổn

Tỷ giá usd hôm nay ngày (06/08): usd lao dốc không phanh khi vàng lên đỉnh

Công ty 'gia đình trị' – tập 4: công cuộc vực dậy acb của họ trần

Việt nam tiếp tục phá giá tiền đồng

Giá vàng online

Kim cương 6,3mm. 0,925 carat. f/vvs1. giám định sjc. giá bán chỉ 163.000.000 đồng

Acb uniform challenge - cn bình thuận

Giá vàng hôm nay 5/3/2019: usd tăng vọt, vàng tụt xuống đáy

Giá vàng hôm nay 18/7: vàng chuẩn bị cho đà giảm mạnh?

121011 đô la mất giá, vàng tăng giá liên tục tại việt nam trong 10 năm qua

✅skyway capital 10: nạp tiền an toàn, nhanh chóng, rẻ nhất, adv cash, skyway, skywayipo.

Shark tank purpose | hành trình trao tặng máy tính tại lạng sơn

Giá vàng hôm nay 9/8: duy trì mức 1.500 usd/ounce

Startup thu về 1 triệu usd mỗi ngày khiến các shark hối hận sau khi từ chối đầu tư trên shark tank

Giá vàng sắp tăng mạnh, chuyên gia quốc tế dự báo sốc, vàng sẽ vượt 50 triệu?

Hgpj. phản vật chất. giá 62,5 nghìn tỷ usd/1 gram. loại vật chất đắt giá nhất hành tinh

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 1/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Bảng lãi suất ngân hàng tháng 1/2019 | ez tech class

P3: các khái niệm | hướng dẫn đầu tư chứng khoán cơ bản, a-bờ-cờ (từ a-z)

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 05/10/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Cách tính quy đổi tiền usd sang tiền việt nam đồng

Bảng lãi suất ngân hàng tháng 4/2019 | ez tech class

P2: mở tài khoản | hướng dẫn đầu tư chứng khoán cơ bản, a-bờ-cờ (từ a-z)