Thông tin giá bạc 1 chỉ bao nhiêu tiền mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về giá bạc 1 chỉ bao nhiêu tiền mới nhất ngày 21/07/2019 trên website Ieecvn.com

Bảng giá bạc hôm nay

Lịch sử giá bạc XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-07-1914.47914.75114.30814.419 0.4
2019-07-1814.20514.48114.16414.476 1.81
2019-07-1713.85614.22113.82914.215 2.59
2019-07-1613.64613.97513.58613.847 1.48
2019-07-1513.48213.66513.44013.643 1.13
2019-07-1213.41413.50813.36213.489 0.56
2019-07-1113.52113.58113.40213.414 0.81
2019-07-1013.46213.56713.40613.522 0.46
2019-07-0913.37013.47613.32713.460 0.55
2019-07-0813.34113.45913.30513.387 0.24
2019-07-0513.51313.57013.27013.356 1.24
2019-07-0413.55613.57713.47113.521 0.17
2019-07-0313.54913.67113.44413.543 0.03
2019-07-0213.38613.56513.29813.546 1.16
2019-07-0113.38813.49013.29713.390 0.45
2019-06-2813.40113.47613.34413.449 0.33
2019-06-2713.42013.43313.31913.405 0.01
2019-06-2613.49613.50413.34613.404 0.74
2019-06-2513.53613.59213.43813.502 0.26
2019-06-2413.47913.54913.41513.537 0.57
2019-06-2113.64313.73713.39113.460 1.28
2019-06-2013.49213.71813.44113.632 1.16

Lịch sử giá bạc XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-07-1914.47914.75114.30814.419 0.4
2019-07-1814.20514.48114.16414.476 1.81
2019-07-1713.85614.22113.82914.215 2.59
2019-07-1613.64613.97513.58613.847 1.48
2019-07-1513.48213.66513.44013.643 1.13
2019-07-1213.41413.50813.36213.489 0.56
2019-07-1113.52113.58113.40213.414 0.81
2019-07-1013.46213.56713.40613.522 0.46
2019-07-0913.37013.47613.32713.460 0.55
2019-07-0813.34113.45913.30513.387 0.24
2019-07-0513.51313.57013.27013.356 1.24
2019-07-0413.55613.57713.47113.521 0.17
2019-07-0313.54913.67113.44413.543 0.03
2019-07-0213.38613.56513.29813.546 1.16
2019-07-0113.38813.49013.29713.390 0.45
2019-06-2813.40113.47613.34413.449 0.33
2019-06-2713.42013.43313.31913.405 0.01
2019-06-2613.49613.50413.34613.404 0.74
2019-06-2513.53613.59213.43813.502 0.26
2019-06-2413.47913.54913.41513.537 0.57
2019-06-2113.64313.73713.39113.460 1.28
2019-06-2013.49213.71813.44113.632 1.16

Lịch sử giá bạc XAG/VND

Loại Bạc Đơn vị Giá thành
Bạc nguyên chất (999) Gram (g) 11,808.87
Ounce (oz) 367,255.86
Kilogram (kg) 11,808,870.14
Chỉ 44.283 đ
Cây (Lượng) 442.833 đ
Bạc Anh (958) Gram (g) 11,317.62
Ounce (oz) 351,978.02
Kilogram (kg) 11,317,621.15
Chỉ 42.441 đ
Cây (Lượng) 424.411 đ
Bạc 22K (916) Gram (g) 10,816.93
Ounce (oz) 336,406.37
Kilogram (kg) 10,816,925.05
Chỉ 40.563 đ
Cây (Lượng) 405.635 đ
Bạc 21K (875) Gram (g) 10,332.76
Ounce (oz) 321,348.88
Kilogram (kg) 10,332,761.38
Chỉ 38.748 đ
Cây (Lượng) 387.479 đ
Bạc 14K (585) Gram (g) 6,908.19
Ounce (oz) 214,844.68
Kilogram (kg) 6,908,189.03
Chỉ 25.906 đ
Cây (Lượng) 259.057 đ

Biểu đồ giá bạc thế giới hôm nay

Biểu đồ giá bạc Kitco 24h mới nhất

Giá bạc thế giới 30 ngày

Giá bạc thế giới 60 ngày

Giá bạc thế giới 6 tháng

Giá bạc thế giới 1 năm

Video clip liên quan giá bạc 1 chỉ bao nhiêu tiền

Hàng về ngày 13/5_lh quang ngọc ☎️0984.382.283-0987.20.10.88🍀🍀🍀

Nghe và hát 1 lần để biết độ đẳng cấp của motivity ( italia) bộ thứ 2 về kiếp bạc_ chí linh. hd

Sang trọng đẳng cấp của sony 2000es lên hình trước khi gửi

Xin được chào đón những khách hàng về với quang ngọc ngày 26/5

Cặp đôi hoàn hảo 9090bd tẩn 99a . gửi khách bắc ninh_ ae lh 0984382283–0987201088

  • Giá bạc online
  • Xem gia bac hien nay
  • Gia bac y hom nay
  • Xem gia vang tai bac giang
  • Giá bạc ý bao nhiêu 1 chỉ
  • Gia bac y